Viêm âm đạo khi mang thai: dấu hiệu và cách chăm sóc

Loading

Viêm âm đạo khi mang thai là gì?

Viêm âm đạo là tình trạng niêm mạc âm đạo bị viêm nhiễm bởi nấm, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng. Phụ nữ mang thai dễ mắc viêm âm đạo hơn phụ nữ bình thường vì sự thay đổi nội tiết tố và miễn dịch. Trong thai kỳ, nồng độ estrogen và progesterone tăng khiến niêm mạc âm đạo căng phồng, lưu thông máu nhiều hơn và lượng glycogen dự trữ tăng. Những biến đổi này làm pH âm đạo trở nên kiềm hơn và làm giảm số lượng Lactobacillus – vi khuẩn có lợi, tạo điều kiện cho các vi sinh vật gây bệnh phát triển. Một nghiên cứu trên 920 thai phụ cho thấy 80 người (khoảng 8,7 %) bị viêm âm đạo trong thai kỳ, trong đó có 35 trường hợp vỡ ối sớm, 22 trường hợp sinh non và 10 trường hợp nhiễm trùng hậu sản. Những con số này cho thấy mức độ phổ biến và nguy cơ của bệnh đối với thai phụ.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

1. Viêm âm đạo do vi khuẩn (bacterial vaginosis)

Bacterial vaginosis (BV) xảy ra khi hệ vi sinh âm đạo mất cân bằng: lactobacilli giảm và vi khuẩn kỵ khí tăng quá mức. BV là loại viêm âm đạo phổ biến nhất ở phụ nữ 15 – 44 tuổi và ảnh hưởng tới khoảng một triệu phụ nữ mang thai mỗi năm. Những yếu tố làm tăng nguy cơ BV ở phụ nữ mang thai gồm: thụt rửa âm đạo, quan hệ tình dục không an toàn, có nhiều bạn tình và lạm dụng kháng sinh. BV thường không triệu chứng; khi xuất hiện, người bệnh có thể nhận thấy khí hư loãng màu trắng hoặc xám, đôi khi có bọt và mùi tanh, kèm ngứa và cảm giác rát khi tiểu. Nếu không điều trị, BV làm tăng nguy cơ mắc bệnh lây qua đường tình dục và gây biến chứng sản khoa như chuyển dạ sớm, vỡ ối sớm và nhiễm trùng hậu sản

2. Nhiễm trùng nấm men (Candida)

Candida albicans và một số loài nấm khác sống ký sinh ở âm đạo. Khi nội tiết thay đổi, nhất là trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba, nấm dễ bùng phát và gây viêm. Nghiên cứu cho thấy khoảng 20 % phụ nữ bình thường mang nấm Candida ở âm đạo, tỷ lệ này tăng lên 30 % khi mang thai. Biểu hiện của viêm nấm là ngứa rát, phát ban quanh âm đạo, khí hư đặc như phô mai, trắng đục và không mùi. Nấm âm đạo ít gây hại cho mẹ nhưng có thể lây sang trẻ trong lúc sinh thường, gây nấm miệng hoặc hăm da. Nguy cơ cao hơn ở phụ nữ mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc thường xuyên dùng kháng sinh.

3. Liên cầu khuẩn nhóm B (Group B Streptococcus – GBS)

GBS là loại vi khuẩn thường trú ở âm đạo và trực tràng; khoảng một trong bốn phụ nữ mang thai mang GBS mà không có triệu chứng. Trong phần lớn trường hợp, GBS vô hại đối với mẹ, nhưng nếu truyền sang thai nhi trong quá trình chuyển dạ có thể gây nhiễm trùng huyết, viêm phổi hoặc viêm màng não ở trẻ sơ sinh. Do đó, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm GBS giữa tuần 35 – 37 của thai kỳ; nếu dương tính, mẹ sẽ được điều trị kháng sinh đường truyền trong khi sinh để bảo vệ bé

4. Nhiễm Trichomonas

Trichomonas vagis là ký sinh trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất ở Hoa Kỳ. Thời gian ủ bệnh từ 5–28 ngày. Nhiễm trichomonas gây khí hư loãng màu trắng đục, xám hoặc xanh có mùi hôi tanh; người bệnh cảm thấy ngứa, đau khi tiểu hoặc quan hệ và có thể bị khó chịu kéo dài. Đối với thai phụ, nhiễm trichomonas làm tăng nguy cơ vỡ ối sớm, sinh non và trẻ sơ sinh nhẹ cân. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), khoảng 70–85 % người nhiễm trichomonas không có triệu chứng, nên việc thăm khám định kỳ là rất quan trọng.

Dấu hiệu nhận biết

Triệu chứng viêm âm đạo khi mang thai phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, nhưng một số dấu hiệu chung giúp mẹ bầu nhận biết:

  • Ngứa và rát vùng kín: Cảm giác ngứa dai dẳng hoặc nóng ran quanh âm hộ thường gặp ở tất cả loại viêm âm đạo. Trong nhiễm nấm, vùng da xung quanh có thể tấy đỏ và phát ban.

  • Khí hư bất thường: Khi khí hư ra nhiều hơn bình thường, có màu lạ (trắng đục, xám, vàng, xanh) hoặc có mùi tanh hôi, đây là dấu hiệu quan trọng của viêm nhiễm

  • Đau rát khi tiểu hoặc quan hệ: Viêm làm niêm mạc âm đạo nhạy cảm, gây cảm giác đau khi đi tiểu hoặc khi quan hệ

  • Một số trường hợp không có triệu chứng: Nhiều phụ nữ mang thai bị viêm âm đạo nhưng không cảm thấy bất thường, vì vậy việc khám thai định kỳ và xét nghiệm là cần thiết để phát hiện sớm

Viêm âm đạo ảnh hưởng thế nào đến mẹ và bé?

Tác động lên mẹ

Viêm âm đạo không chỉ gây ngứa ngáy khó chịu mà còn có thể lan lên tử cung và vùng chậu, gây viêm nội mạc tử cung hoặc viêm vùng chậu, dẫn tới sảy thai, vỡ ối non và sinh non. Nhiễm trichomonas không điều trị có thể kéo dài nhiều năm và ảnh hưởng tiêu cực tới đời sống tình dục và sức khoẻ tâm lý. Nhiễm nấm tái phát gây mất ngủ, mệt mỏi và suy giảm chất lượng sống

Nguy cơ đối với thai nhi

Mẹ bầu bị viêm âm đạo, đặc biệt là BV hoặc trichomonas, có khả năng chuyển dạ sớm và sinh non. Trẻ sinh non gặp nhiều thách thức về sức khỏe như suy hô hấp, cân nặng thấp và dễ mắc bệnh. Vi khuẩn lậu hoặc Chlamydia truyền sang trẻ khi sinh có thể gây nhiễm trùng mắt, viêm phổi hoặc thậm chí mù. Liên cầu khuẩn nhóm B có thể gây nhiễm trùng huyết hoặc tử vong ở trẻ sơ sinh nếu không được phòng ngừa. Một nghiên cứu của March of Dimes tại Mỹ cho thấy phụ nữ có BV điều trị trong thai kỳ có nguy cơ sinh non 7,5 % so với 5,7 % ở nhóm không nhiễm; những trường hợp BV kéo dài ở cả hai tam cá nguyệt đầu tiên có nguy cơ sinh non tăng 48–66 %. Do đó, nhận biết và điều trị sớm viêm âm đạo là cách bảo vệ thai nhi hiệu quả.

Chẩn đoán và điều trị an toàn

Khám và xét nghiệm

Khi nghi ngờ viêm âm đạo, mẹ bầu nên tới cơ sở y tế uy tín để bác sĩ sản khoa thăm khám. Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử sản phụ khoa, khám âm hộ, âm đạo và cổ tử cung, sau đó lấy mẫu dịch âm đạo để soi tươi, nuôi cấy hoặc làm xét nghiệm polymerase chain reaction (PCR) nhằm xác định tác nhân. Ngoài ra, thai phụ nên thực hiện các xét nghiệm bắt buộc trong thai kỳ như xét nghiệm liên cầu khuẩn nhóm B và xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục để phòng ngừa kịp thời.

Điều trị theo tác nhân gây bệnh

Phác đồ điều trị viêm âm đạo khi mang thai phụ thuộc vào nguyên nhân và giai đoạn thai kỳ:

  • Viêm âm đạo do vi khuẩn: Các bác sĩ thường kê kháng sinh dạng gel hoặc kem bôi tại chỗ như metronidazol hoặc clindamycin, an toàn cho thai phụ. Một số trường hợp cần thuốc uống dưới sự giám sát chặt chẽ.

  • Nhiễm nấm Candida: Thuốc đặt âm đạo chứa clotrimazol hoặc miconazol được ưu tiên vì tác dụng tại chỗ và ít ảnh hưởng tới thai nh. Điều trị kéo dài từ 7–14 ngày tùy mức độ. Không tự ý sử dụng thuốc uống chống nấm khi mang thai.

  • Liên cầu khuẩn nhóm B: Nếu xét nghiệm dương tính, mẹ sẽ được truyền kháng sinh đường tĩnh mạch trong quá trình chuyển dạ để ngăn vi khuẩn lây sang trẻ

  • Nhiễm trichomonas: Thuốc kháng sinh metronidazol liều duy nhất hoặc liều chia dùng 5–7 ngày có thể được chỉ định. Cần điều trị đồng thời cho cả bạn đời để tránh tái nhiễm

Thai phụ tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc, không áp dụng các phương pháp dân gian truyền miệng hoặc xông hơi vùng kín vì những cách này có thể gây kích ứng, làm bệnh nặng hơn và ảnh hưởng xấu đến thai nhi. Mọi đơn thuốc nên do bác sĩ sản khoa chỉ định và theo dõi hiệu quả. Trong quá trình điều trị, nên hạn chế quan hệ tình dục hoặc sử dụng bao cao su và vệ sinh sạch sẽ trước và sau quan hệ để tránh lây nhiễm chéo

Biện pháp phòng ngừa và chăm sóc tại nhà

Phòng bệnh luôn dễ hơn chữa bệnh. Các biện pháp sau giúp mẹ bầu giảm nguy cơ viêm âm đạo và hỗ trợ quá trình điều trị:

1. Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách

Rửa nhẹ nhàng vùng kín mỗi ngày bằng nước ấm hoặc dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, độ pH 4–5 để không phá vỡ hệ vi sinh tự nhiên. Tránh thụt rửa sâu, tránh sử dụng xà phòng mạnh hoặc xịt thơm vì các sản phẩm này có thể làm khô niêm mạc và gây kích ứng. Sau khi tắm hoặc bơi, hãy lau khô vùng kín và thay quần lót sạch sẽ. Một số sản phẩm dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho phụ nữ mang thai như Intimate của Ziaja được nhiều chuyên gia sản khoa khuyên dùng. Sản phẩm chứa axit lactic, provitamin B5 và chiết xuất thảo mộc giúp cân bằng pH, dưỡng ẩm nhẹ và hỗ trợ ức chế vi khuẩn gây bệnh. Sử dụng dung dịch vệ sinh Intimate 1–2 lần mỗi ngày sẽ giúp mẹ bầu cảm thấy khô thoáng, sạch sẽ và tự tin hơn, đồng thời góp phần phòng ngừa tái phát viêm âm đạo.

2. Lựa chọn quần lót và sinh hoạt lành mạnh

Chọn quần lót cotton thoáng mát, tránh quần bó sát hoặc chất liệu tổng hợp dễ giữ ẩm. Giặt quần lót bằng xà phòng dịu nhẹ và phơi khô dưới ánh nắng. Mẹ bầu nên thay quần lót ít nhất một lần mỗi ngày và tránh mặc lại đồ ướt. Trong thời gian mang thai, hãy duy trì lối sống lành mạnh: ăn uống cân bằng, giảm đường, tăng cường rau xanh, sữa chua và probiotic để duy trì hệ vi sinh có lợi; tập các bài tập nhẹ nhàng như yoga, đi bộ và ngủ đủ giấc để tăng sức đề kháng

3. Quan hệ tình dục an toàn

Sử dụng bao cao su khi quan hệ để giảm nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm và tránh mất cân bằng vi sinh. Hạn chế quan hệ nếu đang điều trị viêm âm đạo hoặc khi có triệu chứng, và luôn vệ sinh sạch sẽ trước và sau quan hệ. Chung thủy một vợ một chồng và khám sức khoẻ cho cả hai khi có dấu hiệu viêm nhiễm cũng là biện pháp hữu hiệu.

4. Khám thai định kỳ và tuân thủ hướng dẫn bác sĩ

Thăm khám sản khoa đầy đủ theo lịch hẹn giúp phát hiện sớm các bất thường và điều trị kịp thời. Ngoài xét nghiệm GBS, bác sĩ có thể chỉ định tầm soát BV, nấm Candida và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Tuân thủ đúng đơn thuốc và hướng dẫn điều trị, không tự ý dùng thuốc hoặc ngừng thuốc khi chưa có ý kiến bác sĩ để tránh kháng thuốc và tái phát. Nếu cảm thấy quá lo lắng hoặc có triệu chứng kéo dài, hãy chủ động liên hệ với bác sĩ để được tư vấn.

Kết luận

Viêm âm đạo trong thai kỳ là tình trạng thường gặp nhưng có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu mẹ bầu hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết sớm dấu hiệu và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, nấm men, liên cầu khuẩn nhóm B hay ký sinh trùng Trichomonas đều có thể gây biến chứng nghiêm trọng, từ sinh non, vỡ ối sớm đến nhiễm trùng cho mẹ và bé. Điều quan trọng là thai phụ không tự ý điều trị, không thụt rửa quá sâu, giữ vệ sinh vùng kín đúng cách và lựa chọn sản phẩm chăm sóc phù hợp như dung dịch vệ sinh Intimate để hỗ trợ cân bằng pH và bảo vệ hệ vi sinh. Một lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng khoa học và khám thai định kỳ sẽ giúp mẹ bầu vượt qua thai kỳ khoẻ mạnh và an tâm đón chào em bé.

Bài viết liên quan

Dược Sĩ

Chuyên gia tư vấn bệnh lý Baniphar

Đăng ký tư vấn miễn phí

Vui lòng để lại thông tin bên dưới, Dược Sĩ của Baniphar sẽ tư vấn bệnh lý cùng bạn !